phải như
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ (Từ cảm thán):
- Phải chi, giá mà: Dùng để bày tỏ một ước muốn, mong ước về một điều gì đó khác với thực tế hiện tại, thường đi kèm với sự tiếc nuối hoặc hy vọng.
- Ước gì: Thể hiện một điều ước không có thật hoặc khó xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Phải như hôm nay trời mát thì đi chơi thích biết mấy. (Giá mà hôm nay trời mát thì đi chơi thích biết bao.)
- Phải như tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đọc hết đống sách này. (Ước gì tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đọc hết chồng sách này.)
- Phải như cậu ấy đến sớm thì đã không lỡ chuyến tàu. (Phải chi cậu ấy đến sớm thì đã không lỡ chuyến tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Phải như... thì đã...": Cấu trúc phổ biến để diễn tả một giả định trái ngược với quá khứ, dẫn đến một kết quả khác.
- Phải như tôi học hành chăm chỉ hơn thì đã thi đỗ. (Giá mà tôi học hành chăm chỉ hơn thì đã thi đỗ rồi.)
"Phải như... thì tốt biết mấy": Dùng để thể hiện mong ước về một tình huống lý tưởng trong hiện tại hoặc tương lai.
- Phải như mọi người đều tử tế với nhau thì tốt biết mấy. (Ước gì mọi người đều tử tế với nhau thì tốt biết bao.)
Biến thể và từ gần giống
- Phải chi (thán từ): Đồng nghĩa, cùng nghĩa với "phải như", dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết.
- Giá mà (thán từ): Có nghĩa và cách dùng tương tự "phải như", thường dùng trong văn viết trang trọng hơn một chút.
- Ước gì (thán từ): Nhấn mạnh vào điều ước, khát vọng cá nhân, thường mang sắc thái mong mỏi mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa
- Giá như: Có nghĩa và cách dùng gần như hoàn toàn giống với "phải như".
- Ước sao: Thể hiện điều ước, thường dùng trong văn chương hoặc lời nói trang trọng.
Lưu ý sử dụng
- "Phải như" thường đứng ở đầu câu, nối với mệnh đề chính bằng từ "thì". Đây là cấu trúc cố định để diễn đạt điều kiện giả định.
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn nói và các ngữ cảnh giao tiếp thân mật, đời thường. Trong văn viết trang trọng, "giá mà" hoặc "giá như" thường được ưu tiên hơn.
- Nh. Phải chi.